8 may 1945

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ngày 8 tháng 5 năm 1945: mốc thời gian đánh dấu sự kiện Đồng minh giành chiến thắng tại châu Âu trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. Ngày này còn được gọi là Ngày Chiến thắngchâu Âu (Victory in Europe Day - VE Day).

dụ sử dụng
  • (Ngày 8 tháng 5 năm 1945 đánh dấu sự kết thúc của Chiến tranh Thế giới thứ hai tại châu Âu.)
  • (Các lễ kỷ niệm đã bùng nổ khắp lục địa vào ngày 8 tháng 5 năm 1945.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the significance of 8 may 1945": ý nghĩa của ngày 8 tháng 5 năm 1945.
    • Historians often discuss the significance of 8 may 1945 in shaping post-war Europe. (Các nhà sử học thường thảo luận về ý nghĩa của ngày 8 tháng 5 năm 1945 trong việc định hình châu Âu thời hậu chiến.)
  • "since 8 may 1945": kể từ ngày 8 tháng 5 năm 1945.
    • Since 8 may 1945, Europe has experienced decades of relative peace. (Kể từ ngày 8 tháng 5 năm 1945, châu Âu đã trải qua nhiều thập kỷ hòa bình tương đối.)
Biến thể từ gần giống
  • VE Day (Danh từ riêng): Ngày Chiến thắngchâu Âu, đồng nghĩa với "8 may 1945".
    • VE Day is celebrated annually on 8 may in many countries. (Ngày VE được tổ chức hàng năm vào ngày 8 tháng 5 tại nhiều quốc gia.)
  • Victory in Europe Day (Danh từ riêng): Tên gọi chính thức của ngày này.
Từ đồng nghĩa
  • VE Day: Ngày Chiến thắngchâu Âu.
  • Ngày Chiến thắng phát xít Đức: Cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • "the end of WWII in Europe": sự kết thúc của Thế chiến II tại châu Âu.
    • 8 may 1945 is synonymous with the end of WWII in Europe. (Ngày 8 tháng 5 năm 1945 đồng nghĩa với sự kết thúc của Thế chiến II tại châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • "a date that changed history": một ngày đã thay đổi lịch sử.
    • 8 may 1945 is often called a date that changed history. (Ngày 8 tháng 5 năm 1945 thường được gọi là một ngày đã thay đổi lịch sử.)